satin sheeting

/'sætin,ʃi:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
satin sheeting

A tailor carefully cuts a piece of satin sheeting for a dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải pha : "satin sheeting" một loại vải dệt bề mặt bóng mịn, mềm mượt, thường được làm từ sợi pha ( dụ: cotton pha polyester) để tạo ra cảm giác mềm mại độ bóng nhẹ như lụa satin, nhưng với cấu trúc dệt kiểu vải trải giường (sheeting) nên thường dày bền hơn vải satin truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This dress is made from high-quality satin sheeting. (Chiếc váy này được làm từ vải pha satin chất lượng cao.)
    • I prefer satin sheeting for my bedsheets because it's soft and durable. (Tôi thích vải trải giường loại vải pha satin mềm bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satin sheeting fabric": chất liệu vải pha satin.
    • The designer specializes in garments made from satin sheeting fabric. (Nhà thiết kế chuyên về trang phục làm từ chất liệu vải pha satin.)
Biến thể từ gần giống
  • Sateen (n): một loại vải cotton bề mặt bóng mịn tương tự satin, nhưng được dệt theo kiểu khác.
  • Sheeting (n): vải loại dày, thô, thường dùng để làm vỏ gối, vải bạt hoặc vải trải giường.
Từ đồng nghĩa
  • Satin-blend fabric: vải pha satin.
  • Glossy sheeting: vải trải giường độ bóng.
Lưu ý
  • "Satin sheeting" một thuật ngữ chuyên ngành trong dệt may. Từ "satin" mô tả hiệu ứng bề mặt bóng mịn, còn "sheeting" chỉ loại vải khổ rộng độ dày thích hợp để làm vải trải giường, rèm cửa, hoặc các sản phẩm trang trí nội thất.
satin sheeting

A tailor carefully cuts a piece of satin sheeting for a dress.

danh từ
  1. vải pha